Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Markisic

TeleoptikTiền vệSRB
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Filip Markisic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Teleoptik.

Tiểu sử Filip Markisic

Filip Markisic là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Teleoptik, mang quốc tịch Serbia và 28 tuổi. Anh sinh ngày 19/04/1998, cao 177 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga với tổng cộng 295 phút thi đấu. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—10229500000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 295 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201920150 nghìn €
09/12/201921100 nghìn €
20/06/20202275 nghìn €
07/12/20202275 nghìn €
05/06/202123100 nghìn €
24/12/202123100 nghìn €
18/06/20222450 nghìn €
17/11/202224100 nghìn €
21/06/202325150 nghìn €
26/12/202325100 nghìn €
09/06/20242675 nghìn €
09/01/20252675 nghìn €
03/07/20252750 nghìn €
28/09/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com