
Filip Lissah là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
846Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 783 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81% | 59% | 5 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 72% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/510 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/67 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/106 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/32 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 4 | 11/14 | V | 6,89 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/59 | 5 | 8/14 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50/70 | 6 | 10/15 | V | 6,06 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 1/6 | V | 5,89 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 3 | 4/10 | — | 5,88 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/68 | 0 | 2/4 | — | 6,83 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 1 | 7/11 | — | 7,33 |