Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Kusić

30Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Filip Kusić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Lokomotive Leipzig.

Tiểu sử Filip Kusić

Filip Kusić là hậu vệ của câu lạc bộ FC Lokomotive Leipzig, mang quốc tịch Germany và 30 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, sinh ngày 03/06/1996 và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận tại German Regionalliga với 706 phút thi đấu và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8870610000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 706 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20151950 nghìn €
31/01/201619100 nghìn €
14/07/201620125 nghìn €
19/11/201620100 nghìn €
30/06/201721125 nghìn €
02/02/201821150 nghìn €
04/06/201822150 nghìn €
20/08/201822250 nghìn €
07/01/201922250 nghìn €
12/03/201922400 nghìn €
11/06/201923500 nghìn €
12/12/201923400 nghìn €
01/04/202023300 nghìn €
10/11/202024275 nghìn €
19/01/202124250 nghìn €
13/06/202125250 nghìn €
29/12/202125250 nghìn €
15/03/202225225 nghìn €
31/05/202225200 nghìn €
07/12/202226200 nghìn €
12/06/202327150 nghìn €
24/10/202327125 nghìn €
18/03/202427125 nghìn €
16/06/202428150 nghìn €
26/09/202428175 nghìn €
29/12/202428250 nghìn €
10/06/202529275 nghìn €
20/10/202529250 nghìn €
23/03/202629200 nghìn €
16/06/202630175 nghìn €
15/09/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com