
Filip Kubala là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 488 | 0 | 0 | 1 | 13 | 1 | 76% | 49% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/139 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/77 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 3 | 9/22 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 2 | 5/9 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/7 | V | 5,82 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/8 | — | 5,51 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 21/26 | 1 | 4/7 | — | 5,95 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 5/9 | V | 7,26 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 4/7 | — | 5,93 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 02/08/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/10/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/07/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 31/03/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/09/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/03/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2023 | FC Hradec Králové | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 30/06/2022 | 1.FC Slovácko | FC Hradec Králové | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 29/06/2022 | FC Hradec Králové | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | 1.FC Slovácko | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | MFK Karviná | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 11/02/2020 | 1.FC Slovácko | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Třinec | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | 1.FC Slovácko | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Viktoria Žižkov | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 19/02/2019 | 1.FC Slovácko | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | 1.FC Slovacko U17 | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2013 | FK Trinec Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FK Banik Ostrava Youth | FK Trinec Youth | Cho mượn | — |
| 10/08/2011 | FK Trinec Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2007 | SC Smilovice Youth | FK Trinec Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực47