
Filip Kruselj là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 48% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/200 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 2/4 | — | 5,61 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/30 | 2 | 3/3 | — | 6,05 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 4 | 4/5 | — | 5,93 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 3 | 3/8 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/26 | 1 | 1/5 | — | 5,22 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 1 | 2/6 | — | 6,07 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 5/13 | — | 6,71 |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/27 | 4 | 4/7 | — | 6,76 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 2 | 7/13 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2024 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Koprivnica | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | NK Koprivnica | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | NK Koprivnica | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | NK Podravina Ludbreg | NK Koprivnica | Chuyển nhượng | — |