Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

filip krstic

FK Napredak KrusevacTiền vệSRB
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

filip krstic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
795Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—10979511000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 795 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của filip krstic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1190000113/1501/1—6,34
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1dự bị00000—0———
23/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-1760000020/2514/6—6,78
19/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaB 1-4590000120/2728/11—5,98
09/04/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-2900000245/5002/8—6,29
03/04/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaB 1-2900000031/4026/12—6,11
21/03/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-4900000023/2812/6—5,76
16/03/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 2-2750011011/1715/12V5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/202225150 nghìn €
21/06/202325200 nghìn €
26/12/202326200 nghìn €
09/06/202426200 nghìn €
26/12/202427250 nghìn €
11/06/202527300 nghìn €
10/12/202528400 nghìn €
04/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com