
Filip Krovinović là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
770Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
770Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 8 | 7 | 597 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 91% | 42% | 0 | 0 | 6,38 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 46% | 0 | 0 | 7,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/357 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/45 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/78 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/22 | 3 | 4/6 | — | 6,11 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/6 | — | 6,10 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/43 | 0 | 5/7 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/52 | 2 | 4/7 | — | 5,94 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/45 | 0 | 0/8 | — | 6,51 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | vs Internacional - RS | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 1 | 5/7 | — | 7,82 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 72/76 | 1 | 2/7 | — | 6,75 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/44 | 0 | 2/8 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 16/03/2015 | 19 | 700 nghìn € |
| 23/02/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 28/07/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 6,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Hajduk Split | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Benfica | Hajduk Split | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Nottingham Forest | Benfica | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Benfica | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | West Bromwich Albion | Benfica | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | Benfica | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | West Bromwich Albion | Benfica | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Benfica | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rio Ave | Benfica | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/08/2015 | Zagreb | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/11/2012 | NK Zagreb U19 | Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Zagreb U17 | NK Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | NK Zagreb Youth | NK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2009 | Dinamo Zagreb Youth | NK Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2007 | NK Lokomotiva Zagreb Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực50