Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Kiss

KFC KomarnoTiền vệSVK
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Filip Kiss là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—975140008187%64%316,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/347 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/43 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/64 (64%)
Không chiến thắng / thua
16 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Kiss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 1-18000005/600/1—6,43
13/09/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaH 1-1610010024/3039/11Đ6,05
05/09/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaH 0-0900000175/9146/10—7,14
30/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaH 2-2900030072/82410/13—6,80
24/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2320000015/1501/2—6,58
17/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-312000003/411/2—5,92
08/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceH 1-1900000036/4138/13—7,00
03/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 1-2580000132/3414/6—6,94
25/07/2026Slovak Nike liga@ TrencinH 1-1730041140/4402/6V6,61
03/05/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 2-1631011025/2711/2—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 125 nghìn €2011: 325 nghìn €2011: 325 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 325 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 950 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,9 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201019125 nghìn €
31/01/201120325 nghìn €
14/06/201120325 nghìn €
06/02/201221500 nghìn €
21/06/201221500 nghìn €
01/03/201322500 nghìn €
10/07/201322250 nghìn €
08/10/201423325 nghìn €
26/12/201525400 nghìn €
17/12/201626700 nghìn €
19/12/201727800 nghìn €
31/05/201827950 nghìn €
07/01/2019281,0 triệu €
31/05/2019281,5 triệu €
06/01/2020291,8 triệu €
07/04/2020291,4 triệu €
10/09/2020291,7 triệu €
30/01/2021301,9 triệu €
17/06/2021302,2 triệu €
05/01/2022312,0 triệu €
29/06/2022311,2 triệu €
14/12/2022321,0 triệu €
11/10/202332850 nghìn €
07/03/202433700 nghìn €
02/06/202433500 nghìn €
17/11/202434300 nghìn €
28/05/202534250 nghìn €
18/09/202534150 nghìn €
18/12/202535125 nghìn €
17/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com