
Filip Kiss là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 514 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 87% | 64% | 3 | 1 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/347 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/43 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/64 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 9/11 | Đ | 6,05 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/91 | 4 | 6/10 | — | 7,14 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 72/82 | 4 | 10/13 | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 5,92 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 3 | 8/13 | — | 7,00 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/34 | 1 | 4/6 | — | 6,94 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 40/44 | 0 | 2/6 | V | 6,61 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 2-1 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/27 | 1 | 1/2 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 19 | 125 nghìn € |
| 31/01/2011 | 20 | 325 nghìn € |
| 14/06/2011 | 20 | 325 nghìn € |
| 06/02/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/06/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/07/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/10/2014 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/12/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/12/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 31/05/2018 | 27 | 950 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 10/09/2020 | 29 | 1,7 triệu € |
| 30/01/2021 | 30 | 1,9 triệu € |
| 17/06/2021 | 30 | 2,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 32 | 850 nghìn € |
| 07/03/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/11/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/09/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực49