Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Karbowy

Sokol KleczewTiền vệPOL
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Filip Karbowy là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sokol Kleczew.

Tiểu sử Filip Karbowy

Filip Karbowy là tiền vệ người Poland, hiện thi đấu cho Sokol Kleczew và đang ở tuổi 29, sinh ngày 03/09/1997. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận trong hồ sơ là 150 nghìn € (2022). Hồ sơ chuyển nhượng ghi nhận cầu thủ gia nhập Sokol Kleczew từ Free player vào ngày 20/03/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: —2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20151750 nghìn €
03/09/20161950 nghìn €
01/03/20171975 nghìn €
15/08/20171975 nghìn €
24/01/20182075 nghìn €
02/07/20182075 nghìn €
20/02/20192175 nghìn €
17/07/201921125 nghìn €
27/02/202022125 nghìn €
26/08/202022150 nghìn €
23/02/202123150 nghìn €
29/06/202123125 nghìn €
26/10/202124—
05/07/202224100 nghìn €
17/11/202225150 nghìn €
15/06/20232525 nghìn €
28/12/20232625 nghìn €
06/06/20242625 nghìn €
08/12/20242725 nghìn €
05/06/20252725 nghìn €
19/08/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Sokol KleczewZaglebie Sosnowiec IIChuyển nhượng—
20/03/2026Free playerSokol KleczewChuyển nhượng—
30/06/2025Piast GliwiceFree playerTrở lại—
10/07/2023Chojniczanka ChojnicePiast GliwiceChuyển nhượng—
26/10/2021Free playerChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
30/06/2021Zaglebie SosnowiecFree playerTrở lại—
21/07/2019Wigry SuwalkiZaglebie SosnowiecChuyển nhượng Free—
30/06/2018Gornik LecznaWigry SuwalkiChuyển nhượng Free—
26/07/2017Miedz LegnicaGornik LecznaChuyển nhượng—
27/07/2016Legia Warszawa BMiedz LegnicaChuyển nhượng—
31/12/2013Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com