
Filip Karbowy là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sokol Kleczew.
Tiểu sử Filip Karbowy
Filip Karbowy là tiền vệ người Poland, hiện thi đấu cho Sokol Kleczew và đang ở tuổi 29, sinh ngày 03/09/1997. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận trong hồ sơ là 150 nghìn € (2022). Hồ sơ chuyển nhượng ghi nhận cầu thủ gia nhập Sokol Kleczew từ Free player vào ngày 20/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/09/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/03/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/08/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/01/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/10/2021 | 24 | — |
| 05/07/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 19/08/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Sokol Kleczew | Zaglebie Sosnowiec II | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2026 | Free player | Sokol Kleczew | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Piast Gliwice | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2023 | Chojniczanka Chojnice | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2021 | Free player | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zaglebie Sosnowiec | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2019 | Wigry Suwalki | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Gornik Leczna | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/07/2017 | Miedz Legnica | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Legia Warszawa B | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |