Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Jovic

26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Filip Jovic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Trường Tươi Đồng Nai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2216600000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Jovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026VĐQG Croatiavs HNK Vukovar 1991H 2-233000019/1111/2—6,32
21/04/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 1-2dự bị00000—0———
17/04/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitH 2-2900000019/2902/5—5,74
22/03/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekH 0-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-47300000—0——6,00
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-19000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20191850 nghìn €
27/10/20191950 nghìn €
20/06/202020100 nghìn €
21/12/202020150 nghìn €
11/06/202121100 nghìn €
24/12/202121100 nghìn €
25/06/202222150 nghìn €
11/09/202222300 nghìn €
17/11/202222600 nghìn €
21/06/202323850 nghìn €
26/12/2023231,0 triệu €
14/03/202424800 nghìn €
09/06/202424900 nghìn €
18/12/202424800 nghìn €
03/06/202525600 nghìn €
16/12/202525400 nghìn €
28/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Slaven BelupoTruong Tuoi Dong NaiChuyển nhượng—
11/02/2026SarajevoSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2024Radnik SurdulicaSarajevoHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
29/08/2023Novi PazarRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
16/01/2022FK Spartak SuboticaNovi PazarChuyển nhượng—
30/12/2020FK Zeleznicar PancevoFK Spartak SuboticaCho mượn—
24/08/2020FK Spartak SuboticaFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
29/06/2020FK SmederevoFK Spartak SuboticaCho mượn—
13/01/2020FK Spartak SuboticaFK SmederevoChuyển nhượng—
30/06/2019Spartak Subotica U19FK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
29/06/2019Spartak Subotica U19FK Backa 1901 SuboticaCho mượn—
07/02/2019FK Backa 1901 SuboticaSpartak Subotica U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Spartak Subotica U17Spartak Subotica U19Chuyển nhượng—
14/03/2016FK Vlasina Vlasotince U17FK Spartak Subotica U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com