
Filip Holender là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.
Tiểu sử Filip Holender
Filip Holender là tiền vệ hiện thi đấu cho Kazincbarcika, mang quốc tịch Hungary, sinh ngày 27/07/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ tham gia Merkantil Bank Liga. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 06/10/2026, khi cầu thủ gia nhập Kazincbarcika từ Free Player. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/4 | — | 5,76 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 0/5 | — | 5,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/07/2013 | 18 | 125 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/07/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/02/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/07/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/11/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/04/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/12/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/01/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Free Player | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FK Spartak Subotica | Free Player | Trở lại | — |
| 18/01/2026 | Free Player | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Vasas FC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Videoton FC Fehérvár | Vasas FC | Cho mượn | — |
| 04/08/2024 | Vasas FC | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Partizan Belgrade | Vasas FC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2021 | Lugano | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2021 | Partizan Belgrade | Lugano | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Lugano | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2019 | Budapest Honved FC | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Kispest-Honvéd U19 | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FK Radnicki 1923 Kragujevac U19 | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh46
- Thể lực36