
Filip Erik Thorvaldsen
20Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Filip Erik Thorvaldsen là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Tiểu sử Filip Erik Thorvaldsen
Filip Erik Thorvaldsen là tiền đạo người Na Uy, 20 tuổi, khoác áo FC Twente Enschede. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Thorvaldsen có 7 trận ra sân, tổng 189 phút và điểm trung bình 6,67, trong đó Eredivisie 6 trận và Cúp C3 châu Âu 1 trận. Ngày 10/08/2026, hợp đồng mượn từ Vålerenga Fotball Elite hết hạn, và thương vụ sang FC Twente Enschede được ghi nhận với phí 5,5 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 177 | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 81% | 30% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/64 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/5 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 11/11 | 0 | 1/5 | — | 7,18 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/18 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2023 | 16 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/09/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Vålerenga Fotball Elite | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 26/02/2023 | Valerenga B | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Vålerenga Fotball Youth | Valerenga B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực35