
Filip Dmitrović là thủ môn 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo ASK Voitsberg.
Tiểu sử Filip Dmitrović
Filip Dmitrović là thủ môn người Serbia, hiện thi đấu cho ASK Voitsberg, sinh ngày 28/07/1995 và 31 tuổi. Cao 191 cm, nặng 82 kg, thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, thủ môn này có 11 trận ra sân, 990 phút thi đấu và 6 lần cứu thua, điểm trung bình 4,95. Riêng Austrian 2.Liga ghi nhận 9 trận, còn Austrian Cup có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2017), và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Askoe Oedt.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
6Cứu thua
44%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 6 | 0 | 0 | 44% | 0% | 0 | 0 | 6,05 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/43 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/41 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 19/43 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/11/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/05/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/11/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/02/2022 | 26 | — |
| 09/08/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Askoe Oedt | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Traiskirchen | Askoe Oedt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Favoritner AC | Traiskirchen | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2022 | Anagennisi Karditsa | Favoritner AC | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2021 | Aspropyrgos Enosis | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2020 | Free Player | Aspropyrgos Enosis | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SV Ried | Free Player | Trở lại | — |
| 24/07/2018 | LASK Linz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SKN St.Polten | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 16/01/2018 | LASK Linz | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Rheindorf Altach | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | LASK Linz | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2016 | SK Austria Klagenfurt | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 05/08/2012 | Teleoptik | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |