
Filip Damjanovic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Turan Tovuz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 0-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,4 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | FC Koper | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2025 | Free player | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Konyaspor | Free player | Trở lại | — |
| 23/01/2024 | FK Vozdovac Beograd | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | FK IMT Belgrad | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Vozdovac Beograd | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK IMT Belgrad | FK Vozdovac Beograd | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | FK Vozdovac Beograd | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK IMT Belgrad | FK Vozdovac Beograd | Cho mượn | — |
| 05/08/2017 | FK Vozdovac Beograd | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Vozdovac U19 | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực57