Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Dagerstål

IFK Norrkoping FKHậu vệSWE
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Filip Dagerstål là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Norrkoping FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Sweden Superettan2026—15212400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 124 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/201518125 nghìn €
13/06/201518175 nghìn €
28/11/201518125 nghìn €
16/06/201619125 nghìn €
10/12/201619450 nghìn €
19/06/201720800 nghìn €
16/11/201720800 nghìn €
19/06/201821700 nghìn €
15/01/2019211,0 triệu €
27/06/2019221,0 triệu €
19/11/2019221,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
04/08/2020231,0 triệu €
09/12/2020231,5 triệu €
01/06/2021241,8 triệu €
28/12/2021241,8 triệu €
23/06/2022252,0 triệu €
15/11/2022251,8 triệu €
08/06/2023262,0 triệu €
05/10/2023261,8 triệu €
28/12/2023261,5 triệu €
27/03/2024271,2 triệu €
06/06/2024271,0 triệu €
19/09/202427800 nghìn €
08/12/202427650 nghìn €
02/04/202528500 nghìn €
05/06/202528500 nghìn €
20/10/202528450 nghìn €
29/03/202629400 nghìn €
28/06/202629350 nghìn €
17/09/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/03/2026Free PlayerIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
30/06/2025Lech PoznanFree PlayerTrở lại—
30/06/2023KhimkiLech PoznanChuyển nhượng—
29/06/2023Lech PoznanKhimkiCho mượn—
25/07/2022KhimkiLech PoznanChuyển nhượng—
29/06/2022IFK Norrkoping FKKhimkiCho mượn—
16/03/2022KhimkiIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
22/01/2021IFK Norrkoping FKKhimkiChuyển nhượng—
31/12/2014IFK Norrköping U19IFK Norrkoping FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Tư duy48
  • Sức mạnh74
  • Thể lực63
  • Kỹ thuật42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com