
Filip·Brekalo II là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hertha Berlin II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
928Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 928 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 928 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/03/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | NK Karlovac 1919 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NK Dubrava | NK Karlovac 1919 | Cho mượn | — |
| 10/02/2026 | NK Karlovac 1919 | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Free player | NK Karlovac 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2024 | Dinamo Zagreb | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | HSK Zrinjski Mostar | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 21/01/2024 | Dinamo Zagreb | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | NK Dugopolje | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Dinamo Zagreb | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | ND Gorica | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Dinamo Zagreb | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | NK Varteks Varazdin | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | Dinamo Zagreb | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |