Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Braut

HNK GoricaHậu vệCRO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Filip Braut là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
769Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—1087690004177%46%106,12

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 769 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
262/337 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/27 (14%)
Chuyền dài chính xác
14/45 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/66 (46%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Braut · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekH 1-1900000118/2723/11V5,62
09/10/2026VĐQG Croatiavs RudesB 1-2900010070/8048/10—7,19
20/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 1-0900000050/6022/6—6,43
14/09/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinH 2-2450000012/1303/7—6,23
05/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-1650000014/1812/4—6,24
01/09/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 0-0900000013/2211/4—6,08
22/08/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 0-2450021112/1602/5—6,77
17/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 1-2880000118/3133/7—5,38
09/08/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 1-3850010036/4236/8—5,91
02/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 0-2810000019/2811/4—5,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20191650 nghìn €
26/07/202018400 nghìn €
27/12/202018600 nghìn €
09/06/202119450 nghìn €
29/12/202119300 nghìn €
05/06/202220200 nghìn €
29/12/202220200 nghìn €
29/06/202321300 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
27/06/202422250 nghìn €
29/12/202422250 nghìn €
26/06/202523250 nghìn €
29/12/202523200 nghìn €
25/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026HNK Orijent 1919HNK GoricaChuyển nhượng—
14/02/2024NK RogaskaHNK Orijent 1919Chuyển nhượng—
30/06/2023RijekaNK RogaskaChuyển nhượng—
30/06/2022NK Hrvatski DragovoljacRijekaChuyển nhượng—
14/02/2022RijekaNK Hrvatski DragovoljacChuyển nhượng—
05/01/2020Rijeka U19RijekaChuyển nhượng—
30/06/2019HNK Rijeka U17Rijeka U19Chuyển nhượng—
30/06/2017HNK Rijeka U20HNK Rijeka U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com