
Filip Blažek là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
770Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
770Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 770 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 89% | 70% | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/539 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/85 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/62 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 7/7 | — | 6,97 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/68 | 1 | 5/8 | — | 7,66 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/75 | 1 | 4/7 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 2/2 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/64 | 4 | 7/7 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/76 | 0 | 5/8 | — | 7,38 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 67/80 | 1 | 5/6 | — | 8,61 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 5/9 | — | 7,52 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 4 | 6/9 | — | 6,60 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/28 | 2 | 6/14 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/03/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 325 nghìn € |
| 10/09/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2025 | FC Rapid 1923 | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | FC Unirea 2004 Slobozia | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | FC Rapid 1923 | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Baník Ostrava | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2023 | MFK Skalica | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 18/07/2019 | Brondby IF | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | MFK Skalica | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Brondby IF | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | FK Senica | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Senica U19 (- 2022) | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực53