
Fidel Escobar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
813Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
813Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 543 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 71% | 70% | 0 | 0 | 6,59 |
| Costa Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 543 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/169 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/50 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/27 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Costa Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/58 | 0 | 6/8 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/53 | 1 | 9/10 | — | 6,68 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 44/58 | 0 | 4/9 | — | 6,59 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Anh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 2/5 | — | 6,56 |
| 24/06/2026 | World Cup | vs Croatia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Ghana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cộng hòa Dominica | T 4-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil | B 2-6 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/44 | 3 | — | — | 5,60 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs El Salvador | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 1 | 5/8 | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/12/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/03/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực57