Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fidel Brice Ambina

24Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Fidel Brice Ambina là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.

Tiểu sử Fidel Brice Ambina

Fidel Brice Ambina là tiền vệ 24 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Vålerenga Fotball Elite, mang quốc tịch Cameroon. Ở mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân, 1 kiến tạo và 658 phút thi đấu với điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,8 triệu €, giá trị cao nhất là 2,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2027. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—17872300115180%53%306,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 723 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/15
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
316/391 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
22/35 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
15
Phá bóng
25
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/127 (53%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 50
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fidel Brice Ambina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtT 1-0650010121/2935/10—6,46
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs BrannT 3-137001019/1312/4—6,47
13/10/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 1-2290011120/2625/6—6,61
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 1-216001003/311/1—6,10
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamB 0-3810020024/3116/11—6,06
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 3-2900100316/23310/23V6,69
17/07/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 6-1900020133/3568/18—6,63
11/07/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILB 0-4900010167/7548/14—6,28
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-1730020233/3855/12V7,05
25/05/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 0-2150010016/1801/1—6,43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com