
Fidel Brice Ambina
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Fidel Brice Ambina là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Tiểu sử Fidel Brice Ambina
Fidel Brice Ambina, tiền vệ người Cameroon, thi đấu cho Vålerenga Fotball Elite và sinh ngày 17/11/2001, hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 18 lần với 794 phút thi đấu, kiến tạo 1 bàn và có điểm trung bình 6,06. Tại Eliteserien Na Uy mùa 2026, cầu thủ có 17 trận và 1 kiến tạo. Cao 175 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường 1,8 triệu €, cao nhất 2,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
878Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Na Uy | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 9 | 808 | 0 | 0 | 1 | 16 | 2 | 82% | 51% | 3 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Na Uy · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/471 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/38 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 30 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/138 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 57
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 4-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/79 | 0 | 5/13 | — | 6,77 |
| 24/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 2 | 3/8 | — | 6,33 |
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 2/4 | — | 6,47 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 2 | 5/6 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 6/11 | — | 6,06 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 16/23 | 3 | 10/23 | V | 6,69 |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/35 | 6 | 8/18 | — | 6,63 |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/75 | 4 | 8/14 | — | 6,28 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/38 | 5 | 5/12 | V | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/02/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/01/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 16/09/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,7 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực49