Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fidel Barajas

Monterey Bay FCTiền vệMEX
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Fidel Barajas là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Monterey Bay FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
786Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—13978610114578%25%306,32

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/218 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/74 (25%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 50
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fidel Barajas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 0-1830000113/2000/4—5,88
11/10/2026USL Championship@ New Mexico UnitedB 1-3750010010/140——5,71
04/10/2026USL Championship@ Orange County SCT 2-1900021024/3000/9—5,87
27/09/2026USL Championshipvs LexingtonB 2-345000028/1300/3V6,16
20/09/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 0-1450010017/1900/1—6,76
06/09/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCH 1-1900021130/3815/17V6,37
30/08/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCH 1-172011119/1112/8—7,15
23/08/2026USL Championship@ Rhode IslandB 1-320000008/900/1V6,07
16/08/2026USL Championship@ Oakland RootsH 1-1630010012/1528/12—6,22
09/08/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedB 2-525000003/501/3—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/11/20221625 nghìn €
18/05/202317175 nghìn €
28/11/202317300 nghìn €
24/03/2024171,0 triệu €
12/06/2024182,0 triệu €
09/10/2024183,0 triệu €
10/12/2024183,0 triệu €
04/06/2025192,0 triệu €
28/12/2025191,8 triệu €
19/05/2026201,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Club Deportivo GuadalajaraMonterey Bay FCChuyển nhượng—
10/07/2026Atletico San LuisClub Deportivo GuadalajaraCho mượn—
14/07/2025Club Deportivo GuadalajaraAtletico San LuisChuyển nhượng—
29/06/2025DC UnitedClub Deportivo GuadalajaraCho mượn—
25/02/2025Club Deportivo GuadalajaraDC UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Real Salt LakeClub Deportivo GuadalajaraHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/01/2024Charleston BatteryReal Salt LakeHết hạn mượn 1.03M €1,0 triệu €
01/09/2022San Jose Earthquakes AcademyCharleston BatteryChuyển nhượng—
30/06/2021Sacramento Republic FC AcademySan Jose Earthquakes AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com