
Fidel Ambriz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
6Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 329 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 88% | 41% | 0 | 0 | 5,80 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 2 | 197 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 52% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 45% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/218 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/87 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/74 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/3 | — | 5,89 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/54 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/3 | — | 7,19 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 64/72 | 2 | 6/10 | — | 7,70 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 20 | 4,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 21 | 4,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 6,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2024 | Club Leon | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 6.67M € | 6,7 triệu € |
| 30/06/2021 | Club León U20 | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club León U17 | Club León U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club León FC Jugend | Club León U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực44