
Feyyaz Belen là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Elazigspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 621 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 621 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/09/2017 | 26 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/02/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Batman Petrolspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Serik Belediyespor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Menemen Belediye Spor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Sanliurfaspor | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Afyonspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Bandirmaspor | Afyonspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2019 | Sariyer | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2017 | Belediye Vanspor | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Manavgatspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | Adiyamanspor | Manavgatspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/08/2013 | Konyaspor U21 | Adiyamanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | 1922 Konyaspor | Konyaspor U21 | Cho mượn | — |
| 02/09/2012 | Konyaspor U21 | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Nazilli Belediyespor | Konyaspor U21 | Cho mượn | — |
| 16/01/2011 | Konyaspor U21 | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2011 | Ankarademirspor | Konyaspor U21 | Cho mượn | — |
| 22/08/2010 | Konyaspor U21 | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |