Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Zuqui

Univ CatolicaTiền vệARG
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Fernando Zuqui là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Univ Catolica.

Tiểu sử Fernando Zuqui

Fernando Zuqui là tiền vệ người Argentina, thi đấu cho câu lạc bộ Univ Catolica và đang 34 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 32 trận với tổng 2107 phút, có 4 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,92. Ở VĐQG Chile, cầu thủ có 14 trận và 1 kiến tạo; tại Copa Libertadores là 8 trận và 1 kiến tạo; tại Chilean Cup là 6 trận và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ghi nhận 300 nghìn €, mức cao nhất đạt 3,0 triệu € (2016), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

32Trận ra sân
24Đá chính
2.107Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—14108640011085%50%316,52
Copa Libertadores2026—876180012183%53%206,58
Chilean Cup2026—653910022190%20%305,27
Copa de la Liga2026—422340001090%40%003,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 864 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
435/509 (85%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
16/60 (26%)
Chuyền dài chính xác
26/48 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/88 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 36
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/265 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
14/38 (36%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/78 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 29
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 5,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/75 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 3,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/201 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
19/25 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Zuqui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Chilean Cupvs Union La CaleraH 0-0770010034/3912/7—6,44
24/09/2026Chilean Cup@ Union La CaleraH 1-1760011034/3600/3—6,56
13/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoT 3-2610000027/3434/6V6,32
06/09/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 1-0900000132/3936/10—6,40
23/08/2026VĐQG Chilevs NublenseB 1-28000004/500/1Đ5,28
19/08/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-3900010540/53213/19—6,63
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1900000025/32311/20—6,37
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-0900000461/6812/5—7,20
02/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-3900000453/6526/13—6,33
26/07/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 3-3650010123/2624/4—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,4 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,6 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201321100 nghìn €
09/02/201422250 nghìn €
10/01/201523500 nghìn €
13/07/2015231,4 triệu €
05/02/2016241,8 triệu €
07/08/2016243,0 triệu €
12/02/2017252,8 triệu €
08/10/2017252,0 triệu €
07/05/2018261,5 triệu €
17/12/2018271,6 triệu €
05/08/2019271,5 triệu €
04/12/2019282,0 triệu €
07/04/2020281,6 triệu €
22/12/2020291,3 triệu €
15/03/202129800 nghìn €
20/05/202129500 nghìn €
19/10/2021291,5 triệu €
23/05/2022302,0 triệu €
25/10/2022302,0 triệu €
03/07/2023311,8 triệu €
18/12/2023321,8 triệu €
10/03/2024321,3 triệu €
11/06/2024321,0 triệu €
11/11/202432800 nghìn €
15/04/202533600 nghìn €
29/06/202533500 nghìn €
09/12/202534400 nghìn €
07/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com