Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Zampedri

Univ CatolicaTiền đạoCHI
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Fernando Zampedri là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

40Trận ra sân
35Đá chính
3.197Phút
33Bàn thắng
5Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
45/100Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—22211.8662573733667%41%507,62
Copa Libertadores2026—7760140015665%35%307,05
Chilean Cup2026—765443024067%44%205,91
Copa de la Liga2026—411861108375%62%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.866 phút · điểm TB 7,62

Tấn công

Bàn thắng
25
Phạt đền ghi
7
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
36/73
Sút trong vòng cấm
63
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
1/20
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/7
Việt vị
21

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/293 (67%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/177 (41%)
Không chiến thắng / thua
38 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 56
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/66 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/67 (35%)
Không chiến thắng / thua
15 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/28 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/40 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Zampedri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Chilean Cupvs Union La CaleraH 0-090002019/1200/4—6,42
24/09/2026Chilean Cup@ Union La CaleraH 1-1900020010/1614/5V6,76
13/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoT 3-289203209/1216/13—8,20
06/09/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 1-0901041010/1505/12—7,84
01/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 3-290205219/1503/13—8,02
27/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoT 2-1901111116/2102/6—8,46
23/08/2026VĐQG Chilevs NublenseB 1-2901051211/1907/12—7,30
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-190103103/704/15V7,37
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-090108416/803/8—8,20
02/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-3900031012/1806/11—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 350 nghìn €2010: 300 nghìn €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,9 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20092026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/200921350 nghìn €
04/05/201022300 nghìn €
05/02/2016271,8 triệu €
07/08/2016281,8 triệu €
12/02/2017281,9 triệu €
08/10/2017293,5 triệu €
07/05/2018303,0 triệu €
17/12/2018303,0 triệu €
05/08/2019311,5 triệu €
04/12/201931750 nghìn €
07/04/202032600 nghìn €
09/11/202032600 nghìn €
10/03/2021331,8 triệu €
21/10/2021331,8 triệu €
27/03/2022341,8 triệu €
15/06/2022341,8 triệu €
14/11/2022341,8 triệu €
03/04/2023351,8 triệu €
19/07/2023351,0 triệu €
25/09/202335700 nghìn €
12/12/202335400 nghìn €
12/06/202436400 nghìn €
11/11/202436400 nghìn €
15/04/202537300 nghìn €
29/06/202537300 nghìn €
09/12/202537250 nghìn €
07/06/202638225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2020CA Rosario CentralUniv CatolicaHết hạn mượn 1.590909M €1,6 triệu €
30/12/2020Univ CatolicaCA Rosario CentralCho mượn—
31/12/2019CA Rosario CentralUniv CatolicaChuyển nhượng 0.13M €130 nghìn €
13/07/2017Atletico TucumanCA Rosario CentralHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
31/12/2015Boca UnidosAtletico TucumanChuyển nhượng—
30/12/2015CD Juventud Unida (Gualeguaychú)Boca UnidosCho mượn—
31/12/2014Boca UnidosCD Juventud Unida (Gualeguaychú)Chuyển nhượng—
30/06/2014Guillermo BrownBoca UnidosChuyển nhượng—
30/06/2013Atletico RafaelaGuillermo BrownChuyển nhượng—
29/06/2013Sportivo BelgranoAtletico RafaelaCho mượn—
30/06/2012Atletico RafaelaSportivo BelgranoChuyển nhượng—
29/06/2012Crucero del NorteAtletico RafaelaCho mượn—
30/06/2011Atletico RafaelaCrucero del NorteChuyển nhượng—
29/06/2011Sportivo BelgranoAtletico RafaelaCho mượn—
30/06/2010Atletico RafaelaSportivo BelgranoChuyển nhượng—
31/12/2008Atlético de Rafaela IIAtletico RafaelaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com