Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Torrent

Ferrol Carril OesteHậu vệARG
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Fernando Torrent là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ferrol Carril Oeste.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—2114000000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Torrent · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/07/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 0-49000000—0——5,70
15/06/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico AcassusoT 2-1dự bị00000—0———
25/05/2026ARG Primera Nacionalvs Central Norte SaltaT 1-0dự bị00000—0———
18/05/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MadrynT 1-05000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201927350 nghìn €
05/08/201927400 nghìn €
04/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
07/02/202129350 nghìn €
19/10/202130325 nghìn €
23/05/202230225 nghìn €
25/10/202231150 nghìn €
03/07/202331125 nghìn €
18/12/202332100 nghìn €
11/06/20243275 nghìn €
12/12/20243325 nghìn €
21/05/20253325 nghìn €
25/11/20253425 nghìn €
14/05/20263410 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com