Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Tapia

Club AmericaThủ mônMEX
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Fernando Tapia là thủ môn 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
10Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—2218081585%100%007,97
Cúp MLS–Mexico2026—119020077%—006,56
Cúp C1 CONCACAF2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,97

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/54 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Tapia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-19020014/180——6,56
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 2-09061127/3202/2—8,83
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Columbus CrewT 2-0dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezT 2-1dự bị000—0———
17/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisT 3-09020019/220——7,12
14/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Austin FCH 1-1dự bị000—0———
10/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Portland TimbersT 3-1dự bị000—0———
07/08/2026Cúp MLS–Mexicovs San Diego FCT 3-1dự bị000—0———
03/08/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/202221100 nghìn €
30/10/202221100 nghìn €
02/10/202322700 nghìn €
28/12/202322700 nghìn €
03/03/2024221,0 triệu €
13/06/2024221,0 triệu €
10/12/2024231,0 triệu €
25/05/2025232,0 triệu €
28/12/2025242,0 triệu €
19/05/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026Tigres UANLClub AmericaChuyển nhượng—
30/06/2025Queretaro FCTigres UANLChuyển nhượng—
29/06/2025Tigres UANLQueretaro FCCho mượn—
02/07/2024Queretaro FCTigres UANLChuyển nhượng—
08/01/2024Venados FC YucatánQueretaro FCChuyển nhượng—
30/12/2023Queretaro FCVenados FC YucatánCho mượn—
10/07/2023Venados FC YucatánQueretaro FCChuyển nhượng—
30/06/2023Club AmericaVenados FC YucatánChuyển nhượng—
29/06/2023Venados FC YucatánClub AmericaCho mượn—
13/01/2023Club AmericaVenados FC YucatánChuyển nhượng—
30/06/2022Club America U19Club AmericaChuyển nhượng—
30/06/2019CF América U17Club America U19Chuyển nhượng—
30/06/2017CF América JugendCF América U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com