Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Roman

Defensa Y JusticiaHậu vệPAR
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Fernando Roman là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
779Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
779Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1186891006372%54%306,44
Copa Argentina2026—119000000——007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/233 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/21 (9%)
Chuyền dài chính xác
9/29 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
17
Phá bóng
35
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/81 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Roman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoT 3-024000004/701/1—6,52
19/09/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2900011027/3547/12—6,33
12/09/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 2-0900000025/2923/7—6,79
07/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-1900000029/3958/14—6,26
01/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 1-0900010015/2347/9—6,49
24/08/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 2-1900000121/3015/13V6,02
18/08/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 1-1690011012/1823/6—6,38
10/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysT 2-1901021120/2546/12V7,29
02/08/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 0-326001017/1201/2—5,96
30/07/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 2-124000007/1012/2V6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201521100 nghìn €
19/11/201522200 nghìn €
21/02/201622300 nghìn €
14/07/201622300 nghìn €
01/02/201723300 nghìn €
04/06/201723300 nghìn €
31/12/201724300 nghìn €
29/05/201824300 nghìn €
18/02/201925300 nghìn €
28/06/201925300 nghìn €
09/09/201926300 nghìn €
10/02/202026250 nghìn €
07/10/202027250 nghìn €
07/01/202127250 nghìn €
29/06/202127200 nghìn €
29/12/202128300 nghìn €
28/06/202228300 nghìn €
28/12/202229300 nghìn €
29/06/202329250 nghìn €
19/12/202330250 nghìn €
23/06/202430250 nghìn €
13/10/202431200 nghìn €
17/12/202431200 nghìn €
24/06/202531200 nghìn €
29/12/202532200 nghìn €
17/03/202632100 nghìn €
07/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Aldosivi Mar del PlataDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
30/12/2024Olimpia AsuncionAldosivi Mar del PlataCho mượn—
31/12/2023Aldosivi Mar del PlataOlimpia AsuncionChuyển nhượng—
30/12/2023FC Nacional AsuncionAldosivi Mar del PlataCho mượn—
31/12/2022Aldosivi Mar del PlataFC Nacional AsuncionChuyển nhượng—
27/09/2020Club Cerro Porteño U20Aldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
30/06/2018Club Libertad Asunción U19Club Cerro Porteño U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh78
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com