
Fernando Plascencia là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.
Tiểu sử Fernando Plascencia
Fernando Plascencia là tiền vệ người Mexico, hiện thi đấu cho Tlaxcala FC ở tuổi 27 và sinh ngày 18/06/1999. Mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Mexico, cầu thủ có 4 trận với tổng 67 phút ra sân và điểm trung bình 5,74. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 800 nghìn € (2020). Cao 174 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 1 | 1 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 0/1 | Đ | 4,90 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | V | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 09/01/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 725 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.