
Fernando Ovelar là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
9Đá chính
1.105Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 4 | 627 | 1 | 0 | 1 | 13 | 3 | 66% | 46% | 1 | 0 | 6,68 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 65% | 52% | 0 | 0 | 6,40 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 2 | 217 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 75% | 62% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 20/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/206 (66%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 11/34 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/130 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 61
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/43 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/62 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-6 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 3/8 | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 17/26 | 0 | 5/12 | — | 6,52 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 11/17 | 1 | 5/7 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/42 | 1 | 9/18 | — | 7,83 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/11 | 0 | 6/9 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 12/15 | 0 | 8/14 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/6 | 0 | 2/6 | — | 6,75 |
| 10/07/2026 | Copa de la Liga | vs O.Higgins | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,54 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Rangers Talca | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 16 | 300 nghìn € |
| 01/02/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 17 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2021 | 17 | 1,2 triệu € |
| 14/06/2022 | 18 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/11/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực42