
Fernando Niño Rodríguez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Elche CF.
Tiểu sử Fernando Niño Rodríguez
Fernando Niño Rodríguez là tiền đạo người Spain, hiện thi đấu cho Elche CF ở tuổi 25. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Fernando Niño Rodríguez có 8 trận và 5 bàn thắng ở La Liga, tổng 541 phút thi đấu với điểm trung bình 7,20. Giá trị thị trường hiện tại là 4,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 5,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030, còn mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 28/07/2026, từ Burgos CF đến Elche CF với loại hình hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
566Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
9/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 566 | 5 | 0 | 0 | 13 | 9 | 71% | 44% | 2 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/137 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/112 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 4/5 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 7/14 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | 61 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/17 | 0 | 7/22 | V | 8,63 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 7,86 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 7/14 | — | 6,27 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 11/17 | 1 | 5/12 | V | 8,20 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/13 | 1 | 8/17 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 7/15 | — | 6,22 |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 4/9 | — | 6,36 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 4 | 10/15 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Burgos CF | Elche CF | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Villarreal B | Burgos CF | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2022 | Villarreal CF | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | RCD Mallorca | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Villarreal CF | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Balon de Cadiz Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cádiz CF Youth | Balon de Cadiz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực49