Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Monarrez

PueblaTiền đạoMEX
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Fernando Monarrez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.247Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1247Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—13131.06710013380%52%206,58
Cúp MLS–Mexico2026—221800002077%83%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.067 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
332/414 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
34/65 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
16
Phá bóng
44
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/113 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 39
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/76 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Monarrez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyB 1-4900000126/3636/11—5,22
17/10/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaH 0-0900000016/2638/14—6,12
10/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonH 1-1800000232/4122/3—6,69
27/09/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 0-1890010135/4337/10—6,58
19/09/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCH 1-1450011016/1914/10—6,23
16/09/2026VĐQG Mexicovs TolucaB 0-1890010227/3514/7—6,58
12/09/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 1-0450000015/180—V6,68
30/08/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaB 0-2900031036/4324/9—6,60
23/08/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 3-2890020124/2711/5—6,68
18/08/2026VĐQG Mexico@ PachucaT 3-2900010030/3914/10—6,21
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com