
Fernando Martinez
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Fernando Martinez là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 11/05/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/08/2014 | 24 | — |
| 14/07/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/10/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 22/09/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 09/10/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 04/07/2017 | UCAM Murcia | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Real Murcia | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2013 | Real Murcia Imperial | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2013 | UCAM Murcia | Real Murcia Imperial | Cho mượn | — |
| 14/08/2012 | Real Murcia Imperial | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sangonera Atlético CF (- 2010) | Real Murcia Imperial | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Valencia U19 | Sangonera Atlético CF (- 2010) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Thể lực65
Chỉ số 179
Chỉ số 240
Chỉ số 461
Chỉ số 385