Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Martinez

AlmeriaThủ mônESP
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Fernando Martinez là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Martinez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 4-2dự bị000—0———
11/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-0dự bị000—0———
03/10/2026La Liga 2vs Burgos CFT 2-1dự bị000—0———
27/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 2-0dự bị000—0———
07/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 3-2dự bị000—0———
29/08/2026La Liga 2@ SabadellB 0-1dự bị000—0———
24/08/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-1dự bị000—0———
18/08/2026La Liga 2vs EldenseT 3-0dự bị000—0———
21/06/2026La Liga 2vs MalagaB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: —2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/201322100 nghìn €
07/10/201323100 nghìn €
05/02/201423100 nghìn €
06/08/201424—
14/07/201626400 nghìn €
26/10/201626300 nghìn €
23/01/201726300 nghìn €
28/06/201727300 nghìn €
31/12/201727300 nghìn €
29/05/201827300 nghìn €
18/02/201928300 nghìn €
28/06/201929300 nghìn €
19/12/201929400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
07/10/202030400 nghìn €
07/01/202130400 nghìn €
23/06/202131400 nghìn €
12/10/202131700 nghìn €
26/12/202131700 nghìn €
28/06/202232800 nghìn €
22/09/2022321,0 triệu €
06/11/2022321,5 triệu €
22/03/2023322,0 triệu €
12/06/2023332,0 triệu €
12/10/2023331,5 triệu €
21/12/2023331,0 triệu €
20/03/202433800 nghìn €
06/06/202433700 nghìn €
13/10/202434500 nghìn €
12/12/202434400 nghìn €
23/06/202535350 nghìn €
09/10/202535300 nghìn €
29/12/202535200 nghìn €
21/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2017UCAM MurciaAlmeriaChuyển nhượng—
04/07/2016Real MurciaUCAM MurciaChuyển nhượng—
28/01/2013Real Murcia ImperialReal MurciaChuyển nhượng—
27/01/2013UCAM MurciaReal Murcia ImperialCho mượn—
14/08/2012Real Murcia ImperialUCAM MurciaChuyển nhượng—
30/06/2010Sangonera Atlético CF (- 2010)Real Murcia ImperialChuyển nhượng—
30/06/2009Valencia U19Sangonera Atlético CF (- 2010)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực65
  • Chỉ số 179
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 385
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com