
Fernando Llorente
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Fernando Llorente là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnástica Segoviana CF.
Tiểu sử Fernando Llorente
Fernando Llorente là tiền vệ của Gimnástica Segoviana CF, mang quốc tịch Spain và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Segunda División RFEF, Fernando Llorente ra sân 7 trận với tổng 630 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2012. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, sau lần chuyển đến Gimnástica Segoviana CF vào 04/08/2022 từ UD San Sebastián de los Reyes.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/11/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/04/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/08/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/08/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/08/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/04/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/12/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/04/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 31/05/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/09/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/09/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 13/10/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2022 | UD San Sebastián de los Reyes | Gimnástica Segoviana CF | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Salamanca CF UDS | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | CF Rayo Majadahonda | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Recreativo Huelva | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/07/2018 | Mirandes | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2018 | Real Murcia | Mirandes | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | FC Cartagena | Real Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/01/2017 | ACS Poli Timisoara | FC Cartagena | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/09/2016 | CF Os Belenenses | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | ACS Poli Timisoara | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Burgos CF | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/01/2015 | Free Player | Burgos CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Sabadell | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2012 | Villarreal B | Sabadell | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | FC Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Atletico de Madrid U19 | FC Villarreal C | Chuyển nhượng Free | — |