Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando

Tiền vệBRA
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Fernando là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2019: 11,5 triệu €2019: 11,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,1 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/201017150 nghìn €
14/04/201018500 nghìn €
05/06/201018750 nghìn €
20/02/2011181,0 triệu €
29/05/2011191,0 triệu €
07/12/2011192,0 triệu €
23/05/2012202,5 triệu €
04/12/2012205,0 triệu €
15/06/20132110,0 triệu €
29/06/2014229,0 triệu €
24/12/2014229,0 triệu €
06/06/2015239,0 triệu €
04/11/20152310,0 triệu €
03/01/20162310,0 triệu €
14/07/20162411,0 triệu €
26/12/20162412,0 triệu €
31/05/20172514,0 triệu €
22/12/20172514,0 triệu €
05/06/20182615,0 triệu €
19/12/20182613,0 triệu €
13/06/20192711,5 triệu €
04/09/20192711,0 triệu €
26/12/2019279,0 triệu €
07/04/2020287,0 triệu €
25/12/2020284,0 triệu €
25/04/2021293,5 triệu €
27/10/2021293,0 triệu €
30/03/2022303,0 triệu €
31/05/2022303,2 triệu €
26/10/2022303,0 triệu €
13/03/2023312,3 triệu €
07/06/2023312,1 triệu €
11/10/2023312,0 triệu €
07/03/2024321,5 triệu €
02/06/2024321,0 triệu €
17/11/202432700 nghìn €
28/05/202533500 nghìn €
20/10/202533400 nghìn €
08/04/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Al-Jazira(UAE)Gulf United FCChuyển nhượng—
04/08/2023AntalyasporAl-Jazira(UAE)Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
11/01/2022Free PlayerAntalyasporChuyển nhượng—
17/08/2021Beijing GuoanFree PlayerTrở lại—
27/02/2020Spartak MoscowBeijing GuoanHết hạn mượn 9.6M €9,6 triệu €
30/12/2019Beijing GuoanSpartak MoscowCho mượn—
29/07/2019Spartak MoscowBeijing GuoanChuyển nhượng 5.4M €5,4 triệu €
16/07/2016SampdoriaSpartak MoscowHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
05/07/2015FC Shakhtar DonetskSampdoriaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2013Grêmio - RSFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
31/12/2009Gremio FBPA U20Grêmio - RSChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com