
Fernando
Tiền vệBRA
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Fernando là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2010 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/04/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/06/2010 | 18 | 750 nghìn € |
| 20/02/2011 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 19 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2012 | 20 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2013 | 21 | 10,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 22 | 9,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 22 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 23 | 9,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 23 | 10,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 11,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 24 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 14,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 25 | 14,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 13,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 27 | 11,5 triệu € |
| 04/09/2019 | 27 | 11,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 27 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 25/12/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/04/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 27/10/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 3,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 2,3 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 2,1 triệu € |
| 11/10/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Al-Jazira(UAE) | Gulf United FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Antalyaspor | Al-Jazira(UAE) | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 11/01/2022 | Free Player | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Beijing Guoan | Free Player | Trở lại | — |
| 27/02/2020 | Spartak Moscow | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 9.6M € | 9,6 triệu € |
| 30/12/2019 | Beijing Guoan | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Spartak Moscow | Beijing Guoan | Chuyển nhượng 5.4M € | 5,4 triệu € |
| 16/07/2016 | Sampdoria | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 05/07/2015 | FC Shakhtar Donetsk | Sampdoria | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Grêmio - RS | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 31/12/2009 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |