
Fernando Juarez
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Fernando Juarez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 64% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/177 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/27 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/37 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/02/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/08/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 475 nghìn € |
| 29/09/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | CA Platense | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Talleres Cordoba | CA Platense | Hết hạn mượn 0.727766M € | 727 nghìn € |
| 30/12/2024 | CA Platense | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Talleres Cordoba | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Audax Italiano | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Talleres Cordoba | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Floriana F.C. | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Talleres Cordoba | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Agropecuario de Carlos Casares | CA Talleres II | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | CA Talleres II | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực56