
Fernando Illescas
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Fernando Illescas là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
904Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
904Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 904 | 1 | 0 | 1 | 16 | 2 | 83% | 52% | 4 | 0 | 5,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 904 phút · điểm TB 5,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 362/433 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/110 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 48
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 3/6 | V | 6,46 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 43/55 | 1 | 4/10 | V | 8,40 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 6/13 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 4/8 | V | 7,40 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/24 | 1 | 1/6 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 45/49 | 2 | 5/7 | — | 7,16 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 30/36 | 3 | 13/21 | V | 7,70 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/3 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 0 | 4/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/09/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/04/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sociedad Deportiva Aucas | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Mazatlan FC | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mazatlan FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Celaya FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Cruz Azul U19 | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Celaya FC | CD Cruz Azul U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | CD Cruz Azul U19 | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Necaxa U19 | CD Cruz Azul U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF América II | Club Necaxa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF América U17 | CF América II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lobos BUAP Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |