
Fernando Hurtado là thủ môn 43 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CSD Antofagasta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
90Phút
0Cứu thua
5/0Vàng/Đỏ
0,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 25 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Municipal Iquique | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Cobresal | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2009 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2010 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/12/2010 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/12/2011 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/01/2016 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/10/2017 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/05/2019 | 36 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 36 | 100 nghìn € |
| 09/11/2020 | 37 | 100 nghìn € |
| 10/03/2021 | 37 | 100 nghìn € |
| 21/10/2021 | 38 | 75 nghìn € |
| 15/06/2022 | 39 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 39 | 50 nghìn € |
| 14/07/2023 | 40 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 40 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 41 | 10 nghìn € |
| 04/12/2024 | 41 | 10 nghìn € |
| 15/05/2025 | 42 | 10 nghìn € |
| 21/06/2026 | 43 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực16
- Chỉ số 151
- Chỉ số 216
- Chỉ số 459
- Chỉ số 349