
Fernando Henrique là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Oleksandria.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 19 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/08/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh39
- Thể lực31