Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Gorriarán

Tigres UANLTiền vệURU
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Fernando Gorriarán là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.839Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
919Phút/bàn
4/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12121.06310116282%50%416,57
Cúp C1 CONCACAF2026—765061027288%43%307,17
Cúp MLS–Mexico2026—332700004085%42%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.063 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
487/591 (82%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
22/49 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/132 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 50
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
310/351 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/46 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/171 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Gorriarán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-2810041461/6724/10—7,20
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-1870000111/1703/8—6,05
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-2900110325/39512/17—7,01
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-0900030163/6856/15—6,95
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-2900010142/4926/8—6,62
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-0900000114/2346/13—6,01
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-0850020128/3234/9Đ6,27
22/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0900020267/7857/10—7,20
16/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasB 1-2900020244/5336/12—6,25
12/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Vancouver WhitecapsH 1-1900000240/4715/13—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 175 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 425 nghìn €2015: 950 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,1 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201419175 nghìn €
14/08/201419350 nghìn €
11/02/201520425 nghìn €
13/08/201520950 nghìn €
24/02/2016211,2 triệu €
08/09/2016211,0 triệu €
21/02/2017221,0 triệu €
30/07/2017221,1 triệu €
14/03/2018231,2 triệu €
04/01/2019241,2 triệu €
24/04/2019241,5 triệu €
12/08/2019242,5 triệu €
09/01/2020253,5 triệu €
07/04/2020252,8 triệu €
26/06/2020255,0 triệu €
17/12/2020266,0 triệu €
20/04/2021267,5 triệu €
10/06/2021268,0 triệu €
14/10/2021268,0 triệu €
10/04/2022278,0 triệu €
30/10/2022279,0 triệu €
29/03/2023289,0 triệu €
28/06/2023289,0 triệu €
28/12/2023299,0 triệu €
03/03/2024298,0 triệu €
13/06/2024297,5 triệu €
09/10/2024297,0 triệu €
10/12/2024307,0 triệu €
30/03/2025306,5 triệu €
25/05/2025305,5 triệu €
21/09/2025304,5 triệu €
28/12/2025314,0 triệu €
19/05/2026313,5 triệu €
22/09/2026313,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com