Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando González

32Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Fernando González là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.228Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—13129870016087%51%206,73
Cúp MLS–Mexico2026—332410003091%31%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 987 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
652/741 (87%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
18/45 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
17
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/88 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/218 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs NecaxaT 1-0900000157/6967/12—6,58
18/10/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 1-1720010353/6311/5V6,31
11/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasH 1-1900000031/3767/13—6,35
27/09/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 0-2450020144/4601/3—6,97
20/09/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 2-2900000143/5012/5V6,12
14/09/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 3-0900100276/8712/2—7,70
06/09/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisT 3-0790000152/6558/12—6,40
30/08/2026VĐQG Mexico@ PachucaH 1-1900000059/6444/8—6,91
23/08/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaT 5-2900000066/7313/7—6,85
17/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaT 1-09001006/701/2—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/201824800 nghìn €
22/08/2018241,0 triệu €
07/02/2019252,0 triệu €
12/08/2019252,0 triệu €
09/01/2020252,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
26/06/2020262,5 triệu €
17/12/2020262,3 triệu €
20/04/2021272,3 triệu €
14/10/2021272,3 triệu €
10/04/2022282,0 triệu €
30/10/2022281,8 triệu €
29/03/2023291,8 triệu €
28/06/2023291,8 triệu €
28/12/2023292,0 triệu €
13/06/2024301,5 triệu €
10/12/2024301,5 triệu €
25/05/2025311,3 triệu €
28/12/2025311,2 triệu €
19/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022NecaxaClub Deportivo GuadalajaraChuyển nhượng—
30/06/2021Club LeonNecaxaChuyển nhượng—
01/01/2021Club AmericaClub LeonChuyển nhượng—
30/06/2019NecaxaClub AmericaHết hạn mượn 1.78M €1,8 triệu €
31/12/2017Club Deportivo TapatíoNecaxaChuyển nhượng—
30/12/2017ZacatepecClub Deportivo TapatíoCho mượn—
30/06/2017Club Deportivo TapatíoZacatepecChuyển nhượng—
29/06/2017Coras De NayaritClub Deportivo TapatíoCho mượn—
30/06/2016Club Deportivo TapatíoCoras De NayaritChuyển nhượng—
31/12/2015Deportivo Guadalajara U19Club Deportivo TapatíoChuyển nhượng—
30/12/2015Coras De NayaritDeportivo Guadalajara U19Cho mượn—
30/06/2015Deportivo Guadalajara U19Coras De NayaritChuyển nhượng—
30/06/2012Chivas Guadalajara U17Deportivo Guadalajara U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Deportivo Guadalajara IIChivas Guadalajara U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com