Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Godoy

Tiền vệARG
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fernando Godoy là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Godoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia y TiroB 1-33200000—0——5,80
31/08/2026ARG Primera Nacional@ San Martin TucumanH 1-19000000—0——6,35
25/08/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico RafaelaH 0-09000000—0——6,60
20/08/2026ARG Primera Nacional@ Chacarita juniorsH 0-09000000—0——6,40
09/08/2026ARG Primera Nacional@ Agropecuario de Carlos CasaresB 0-39000000—0—V5,60
27/07/2026ARG Primera Nacional@ Gimnasia JujuyB 1-29000000—0——5,70
13/07/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin San JuanB 0-29000000—0——6,20
05/07/2026ARG Primera Nacional@ Nueva ChicagoB 0-29000000—0——6,40
22/06/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia JujuyB 1-39000000—0——5,50
15/06/2026ARG Primera Nacional@ TemperleyB 1-48300000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201019500 nghìn €
19/04/201019400 nghìn €
31/12/201020500 nghìn €
29/06/201121300 nghìn €
25/12/201222500 nghìn €
27/03/201423500 nghìn €
10/11/201424500 nghìn €
09/05/201525600 nghìn €
26/09/201525800 nghìn €
05/02/201625800 nghìn €
07/08/201626500 nghìn €
12/02/201726450 nghìn €
08/10/201727450 nghìn €
07/05/201828500 nghìn €
17/12/201828500 nghìn €
05/08/201929250 nghìn €
04/12/201929150 nghìn €
09/11/202030150 nghìn €
10/03/202130150 nghìn €
08/12/202131200 nghìn €
14/06/202232125 nghìn €
25/10/20223275 nghìn €
03/07/20233375 nghìn €
18/12/20233350 nghìn €
11/06/20243450 nghìn €
17/06/20253550 nghìn €
12/10/20253525 nghìn €
14/05/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Sportivo Las ParejasFree playerTrở lại—
31/01/2024CSD La EmiliaSportivo Las ParejasChuyển nhượng—
31/12/2022CA Sarmiento (JunÍn) IICSD La EmiliaChuyển nhượng—
31/12/2021CA Rosario Central IICA Sarmiento (JunÍn) IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com