
Fernando Gabriel Arce
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
92 nghìn €Giá trị
Fernando Gabriel Arce là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Mixco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.039Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 733 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 306 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 45% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 733 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/216 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza FC (PAN) | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 57/67 | 0 | 2/9 | — | 7,20 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs UMECIT | T 4-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 43/52 | 1 | 2/2 | — | 7,51 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 5/8 | — | 6,42 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 48/57 | 1 | 7/16 | — | 6,44 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2019 | Club Atlético Estudiantes | Flandria | Hết hạn mượn Free | — |
| 30/06/2018 | Tulsa Roughneck | Independiente Reserve | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Indep'te II | Tulsa Roughneck | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực29