Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Fernandez

Club GuaraníTiền đạoPAR
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Fernando Fernandez là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Guaraní.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
13Đá chính
1.133Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—23121.043401221072%34%006,66
Paraguayan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.043 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/22
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/272 (72%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/92 (34%)
Không chiến thắng / thua
10 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 28
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Paraguayvs FC Nacional AsuncionB 0-223000018/800/1—6,47
12/10/2026Primera División Paraguay@ Club Libertad AsunciónH 2-29001008/1100/1—6,53
04/10/2026Primera División Paraguayvs Sportivo San LorenzoH 1-128000003/500/3—6,40
26/09/2026Primera División Paraguay@ Sportivo LuquenoT 1-029101107/1001/4—7,57
19/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseT 1-0451021114/2207/8—8,20
13/09/2026Primera División Paraguayvs Cerro PortenoH 1-11400100—00/1—6,53
08/09/2026Primera División Paraguayvs Deportivo RecoletaT 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuB 2-3450000010/1202/5—5,41
10/08/2026Primera División Paraguay@ FC Nacional AsuncionH 0-072000009/1601/4—5,91
03/08/2026Primera División Paraguayvs Club Libertad AsunciónT 2-1350000217/2401/3—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201523700 nghìn €
12/01/201624700 nghìn €
03/08/201624700 nghìn €
15/12/201624700 nghìn €
18/11/201725750 nghìn €
08/01/201826750 nghìn €
23/05/201826400 nghìn €
01/03/202028600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
13/10/202028750 nghìn €
03/02/202129600 nghìn €
27/06/202129450 nghìn €
08/12/202129700 nghìn €
14/06/2022301,2 triệu €
29/11/2022301,2 triệu €
05/04/2023311,0 triệu €
29/06/202331800 nghìn €
05/12/202331600 nghìn €
12/06/202432400 nghìn €
22/12/202432400 nghìn €
12/05/202533350 nghìn €
01/12/202533350 nghìn €
17/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com