
Fernando·Enrique là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Brown Adrogue.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
29Đá chính
525Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentine Group B Tebolidun League Manchester | 2026 | — | 32 | 29 | 525 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 525 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2023 | 38 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 38 | 10 nghìn € |
| 28/11/2024 | 39 | 10 nghìn € |
| 27/01/2025 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | CA Brown Adrogue | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Talleres Rem de Escalada | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2021 | Free Player | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CA Brown Adrogue | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Atletico Atlanta | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/07/2018 | Defensores de Belgrano | Atletico Atlanta | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2013 | CA Brown Adrogue | Defensores de Belgrano | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Tristan Suarez | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Talleres Rem de Escalada | Tristan Suarez | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2007 | Almagro | Talleres Rem de Escalada | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2005 | CA Rosario Central | Almagro | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2004 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |