
Fernando de Paul là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.
Tiểu sử Fernando de Paul
Fernando de Paul là thủ môn quốc tịch Chile, 35 tuổi, thi đấu cho Colo Colo. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Fernando de Paul có 12 trận ra sân với 1060 phút thi đấu, 22 lần cứu thua và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, cao nhất đạt 1,4 triệu € vào năm 2022, hợp đồng đến 30/12/2026. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 31/12/2022, từ Everton CD đến Colo Colo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.060Phút
22Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 9 | 9 | 790 | 13 | 4 | 5 | 69% | 75% | 0 | 0 | 6,54 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 9 | 1 | 3 | 73% | — | 0 | 0 | 7,09 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/226 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/108 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/63 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 70 | 3 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | — | — | 6,68 |
| 06/04/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 12/22 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 02/04/2026 | Copa de la Liga | vs Huachipato | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | — | — | 7,49 |
| 25/03/2026 | Copa de la Liga | @ D. Concepcion | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 13/21 | 0 | — | — | 6,28 |
| 22/03/2026 | Copa de la Liga | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 11/18 | 0 | — | — | 7,51 |
| 17/03/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 4 | 16/19 | 0 | 1/1 | — | 7,22 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Ecuador | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Paraguay | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/01/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/10/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/05/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 10/06/2021 | 30 | 1,4 triệu € |
| 21/10/2021 | 30 | 1,4 triệu € |
| 27/03/2022 | 30 | 1,4 triệu € |
| 15/06/2022 | 31 | 1,4 triệu € |
| 14/11/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 15/04/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 375 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Everton CD | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Universidad de Chile | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2016 | San Luis Quillota | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | San Luis de Quillota U21 | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 163
- Chỉ số 252
- Chỉ số 465
- Chỉ số 359