
Fernando Bersano là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Madryn.
Tiểu sử Fernando Bersano
Fernando Bersano là hậu vệ của Deportivo Madryn, mang quốc tịch Argentina và sinh ngày 03/01/1998, hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 8 trận tại ARG Primera Nacional với 193 phút thi đấu và điểm trung bình 5,89. Hợp đồng với Deportivo Madryn có hiệu lực đến 30/12/2027, còn giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 600 nghìn € (2019). Cầu thủ chuyển đến Deportivo Madryn từ AA Estudiantes (Río Cuarto) ngày 30/06/2026, sau khi gia nhập đội này từ AD Tarma vào 13/01/2026. Cao 168 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 8 | 0 | 193 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | AD Tarma | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Talleres Cordoba | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 22/06/2022 | Talleres Cordoba | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2022 | Deportivo Moron | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Talleres Cordoba | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Villa Dalmine | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 25/02/2021 | Talleres Cordoba | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực49