
Fernando Benitez Aguirre
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Fernando Benitez Aguirre là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo Luqueno.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
12Đá chính
1.314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 24 | 11 | 1.224 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 57% | 5 | 0 | 6,31 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.224 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/586 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/73 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/135 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 40
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/58 | 3 | 6/9 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/51 | 5 | 8/13 | — | 6,67 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 4/10 | — | 6,07 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 0 | 3/4 | — | 6,77 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 6/8 | — | 6,32 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/5 | V | 5,81 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 4 | 6/6 | — | 6,58 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 23 | — |
| 05/04/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực36