
Fernando Beltran là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.015Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 8 | 582 | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 86% | 60% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 6 | 433 | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 84% | 61% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/292 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/33 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/51 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/210 (84%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/36 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/20 | 2 | 4/6 | — | 6,73 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | — | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 1/4 | — | 6,63 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/39 | 2 | 3/6 | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 22 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 11/12 | 1 | 1/1 | — | 7,16 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 3/5 | — | 6,85 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/25 | 0 | 3/5 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 26/06/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 24 | 5,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 24 | 5,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 5,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Club Deportivo Guadalajara | Club Leon | Hết hạn mượn 2.596166M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2018 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CF Atlante Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực48